“Thép dưới cỏ” của nhà thơ Hữu Thỉnh- Bản anh hùng ca trầm tĩnh về người lính, lịch sử và chất thép nhân cách

Nguyễn Việt Chiến
Ngày 1/7, tại Nhà xuất bản Quân đội nhân dân, nhà thơ Hữu Thỉnh ra mắt tiểu thuyết đầu tay “Thép dưới cỏ”. Đây là cuốn sách ghi lại những kỷ niệm của chính tác giả đã từng tham gia trực tiếp trận đánh hiệp đồng binh chủng đầu tiên của bộ đội Tăng thiết giáp, trận đánh Làng Vây ngày 7 tháng 2 năm 1968.
Bìa tiểu thuyết “Thép dưới cỏ”
Nhà thơ Hữu Thỉnh đã từng có nhiều thành tựu với thể loại thơ trữ tình, trường ca, phê bình văn học, nhưng Tiểu thuyết là một thử nghiệm mới giúp ông chuyển tải khối lượng vốn sống phong phủ, tích lũy từ năm tháng tuổi trẻ.
Bảo tàng Văn học Việt Nam trân trọng giới thiệu lại bài viết của nhà báo – nhà thơ Nguyễn Việt Chiến với tiểu thuyết “Thép Dưới Cỏ” để bạn đọc có cái nhìn tổng quát về cuốn sách “Hữu Thỉnh lâu nay được biết đến trước hết như một nhà thơ. Ở ông, cảm thức thơ ca thường gắn với ký ức làng quê, chiến tranh, người lính, thiên nhiên và những suy tư lắng sâu về phận người. Vì vậy, khi đọc tiểu thuyết Thép dưới cỏ, người đọc không chỉ bắt gặp một tác phẩm văn xuôi viết về chiến dịch Tà Mây – Làng Vây, về trận ra quân đầu tiên của Binh chủng Tăng – Thiết giáp, mà còn thấy một cách nhìn rất Hữu Thỉnh: giàu trải nghiệm trận mạc, nặng nghĩa đồng đội, tinh tế trong quan sát con người và luôn tìm kiếm phần nhân bản phía sau những sự kiện lớn của lịch sử.
Nhà thơ Hữu Thỉnh và nhà văn Nguyễn Việt Chiến (Tác giả bài viết)

Thép dưới cỏ không đơn thuần là một cuốn tiểu thuyết chiến tranh theo nghĩa kể lại một trận đánh. Dĩ nhiên, tác phẩm có chiến dịch, có sở chỉ huy, có bản đồ tác chiến, có các binh chủng, có xe tăng, pháo binh, công binh, bộ binh, hậu cần, trinh sát, những cuộc hành quân và những trận đánh ác liệt. Nhưng nếu chỉ đọc tác phẩm như một bản tường thuật quân sự thì sẽ chưa thấy hết chiều sâu của nó. Điều đáng chú ý hơn là Hữu Thỉnh đã đặt trong câu chuyện Làng Vây một vấn đề lớn hơn: điều gì làm nên sức mạnh của người lính Việt Nam? Điều gì khiến một binh chủng còn rất trẻ có thể đi qua bom đạn, rừng núi, sông sâu, thiếu thốn, thử thách kỹ thuật để làm nên một chiến thắng có ý nghĩa lịch sử? Và sau chiến tranh, những con người làm nên sự kiện ấy còn mang trong mình những vết thương, ký ức, phẩm giá và niềm tin như thế nào?

Nhan đề Thép dưới cỏ có sức gợi đặc biệt. “Thép” trước hết gợi xe tăng, vũ khí, binh khí kỹ thuật hiện đại, sức mạnh đột kích của Binh chủng Tăng – Thiết giáp. Nhưng “thép” không nằm lộ ra, không phô trương, mà ở “dưới cỏ”. Hình ảnh ấy gợi những chiếc xe tăng được ngụy trang dưới rừng cây, cỏ lá, âm thầm vượt Trường Sơn, bí mật tiếp cận chiến trường. Đồng thời, nó còn gợi một tầng nghĩa sâu hơn: chất thép của con người nhiều khi được giấu dưới vẻ bình dị của đời sống. Dưới lớp cỏ mềm của quê hương, của tình yêu, của tình đồng đội, của những câu chuyện đời thường là một bản lĩnh cứng cỏi, một ý chí không khuất phục, một phẩm chất có thể chịu được sức ép khốc liệt của chiến tranh. “Thép” vì vậy không chỉ là vật chất, mà là tinh thần. “Cỏ” không chỉ là ngụy trang, mà là phần mềm mại, nhân hậu, bình thường của con người. Chính sự kết hợp ấy làm nên chiều sâu tư tưởng của tác phẩm.
Chủ đề tư tưởng nổi bật đầu tiên của Thép dưới cỏ là sự tôn vinh người lính trong chiến tranh hiện đại. Hữu Thỉnh không miêu tả người lính như những biểu tượng chung chung, mà đặt họ vào những tình huống cụ thể, ở đó phẩm chất được thử thách bằng hành động. Những nhân vật như Ngô Xuân, Thành, Khoa, Tấn, Lê Quang Hải, Ngân, Nhị, Ngôn Thanh… không hiện lên bằng các lời tán dương trực tiếp, mà bằng công việc, trách nhiệm, sáng kiến, sự gan góc và cả những suy nghĩ rất đời. Họ không chỉ biết xung phong, mà còn biết tính toán, quan sát, sửa chữa, ứng biến, phối hợp binh chủng, lo từng bữa ăn, từng mắt xích, từng bao cát, từng phương án rút quân. Đó là kiểu anh hùng của chiến tranh hiện đại: dũng cảm nhưng không liều lĩnh, giàu tình cảm nhưng rất kỷ luật, biết hy sinh nhưng cũng biết suy nghĩ bằng trí tuệ quân sự.
Tác phẩm cho thấy chiến thắng Làng Vây không phải kết quả của cảm hứng nhất thời, mà là thành quả của trí tuệ tập thể. Những cuộc họp sở chỉ huy, những tranh luận giữa công binh, pháo binh, xe tăng, tham mưu, hậu cần, địa phương; những cân nhắc về hướng tấn công, phương án vượt sông Sê Pôn, cách sử dụng xe tăng bơi, cách đánh bóc vỏ, cách chống địch tái chiếm… tất cả làm nổi bật một tư tưởng quan trọng: chiến tranh không chỉ là nơi thử thách lòng dũng cảm, mà còn là nơi thử thách trí tuệ tổ chức. Hữu Thỉnh viết về chiến tranh bằng một cái nhìn tỉnh táo. Ông không chỉ quan tâm tới khí thế, mà còn quan tâm tới phương án, hậu cần, kỹ thuật, hiệp đồng, trinh sát, đường đi, cầu ngầm, cấp cứu thương binh. Nhờ vậy, chiến thắng trong tác phẩm có cơ sở, có chiều sâu, không bị biến thành huyền thoại đơn giản.
Tuy vậy, Thép dưới cỏ không khô cứng như một bản tổng kết chiến dịch. Sức sống của tác phẩm nằm ở chỗ Hữu Thỉnh luôn kéo lịch sử về với số phận con người. Sau những quyết định chiến dịch là những người lính thiếu ngủ, hốc hác, nhớ nhà, nhớ người yêu, viết nhật ký, đọc sách, làm thơ, đùa vui, đói mệt, sốt rét, đau dạ dày, thèm một bát rau giá, một bữa sắn đầu mùa, một chén nước gạo rang. Họ là những con người rất trẻ, rát mang theo gia đình, quê hương, tình yêu và những giấc mơ riêng vào chiến trường. Chính điều ấy làm cho tác phẩm có hơi ấm đời sống. Người lính không bị hóa thành công cụ chiến đấu. Họ vẫn là những con người đang sống trọn vẹn, yêu thương trọn vẹn và chiến đấu trọn vẹn.
Trong hệ thống nhân vật, Ngô Xuân là một hình tượng nổi bật. Anh hiện lên như linh hồn của đơn vị: giỏi chỉ huy, giỏi kỹ thuật, quyết đoán, sáng tạo, liêm khiết, thương yêu bộ đội và có uy tín tự nhiên. Những sáng kiến của anh trong hành quân, trong đối phó máy bay C- 130, trong chăm sóc bữa ăn bằng “rau Ông Xuân”, trong xử lý tình huống chiến đấu cho thấy một kiểu cán bộ quân đội vừa có bản lĩnh trận mạc vừa có chiều sâu nhân cách. Hữu Thỉnh không thần thánh hóa Ngô Xuân. Ông để nhân vật hiện ra qua cách sống, cách chỉ huy, cách xử lý việc nhỏ và việc lớn. Một người có thể làm chỗ dựa cho đồng đội không chỉ vì anh dũng cảm, mà vì anh đáng tin. Cái đáng tin ấy chính là chất thép nhân cách.
Một điểm đáng quý của tiểu thuyết là Hữu Thỉnh không chỉ viết về cuộc chiến với kẻ thù bên ngoài, mà còn viết về cuộc chiến bảo vệ sự trong sạch bên trong con người. Chi tiết thư nặc danh vu cáo Ngô Xuân lấy chiếc bật lửa Zippo là một chi tiết nhỏ nếu so với quy mô chiến dịch, nhưng lại có ý nghĩa tư tưởng lớn. Sau chiến công, sau hy sinh, sau những mất mát khốc liệt, một lời vu cáo hèn hạ có thể làm tổn thương phẩm giá con người. Từ đó, tác phẩm đặt ra câu hỏi: người lính không chỉ cần dũng cảm trước bom đạn, mà còn phải dũng cảm trước sự khuất tất, đố kỵ, nhỏ nhen. Những đồng đội đứng lên bảo vệ Ngô Xuân chính là bảo vệ sự thật, bảo vệ đạo đức quân đội, bảo vệ cái trong sáng của tình đồng chí. Đây là một lớp chủ đề rất nhân bản, khiến Thép dưới cỏ không rơi vào lối viết chiến công một chiều.
Tác phẩm cũng làm nổi bật quan hệ quân dân như một nguồn sức mạnh lịch sử. Nhân dân Hướng Hóa, đồng bào Vân Kiều, những cô gái chèo thuyền đuôi én, những người dân dẫn đường, che chở, cung cấp tin tức, tham gia phục vụ chiến dịch… đều là một phần của chiến thắng. Hữu Thỉnh nhìn chiến tranh không chỉ bằng con mắt quân sự mà còn bằng con mắt xã hội. Một trận đánh không chỉ do người lính ngoài mặt trận tạo nên, mà còn do những con người thầm lặng phía sau: dân công, giao liên, y tá, anh nuôi, công binh, địa phương, những người mẹ, người vợ, người yêu ở hậu phương. Vì thế, chiến thắng trong Thép dưới cỏ mang tính cộng đồng. Nó là kết quả của lòng dân, của hậu phương, của tình nghĩa và niềm tin chung.
Một chủ đề quan trọng khác là ký ức chiến tranh sau chiến tranh. Phần sau và phần kết của tác phẩm mở rộng không gian thời gian, đưa câu chuyện Làng Vây ra khỏi khoảnh khắc trận đánh để nhìn nó trong dư âm lâu dài. Những người lính trở về đời thường, gặp lại nhau, kể lại chuyện cũ, đối diện với quá khứ và với cả những người phía bên kia. Chi tiết cuộc gặp với nhân vật Jean Pao, nguyên cố vấn ở Làng Vây, cho thấy Hữu Thỉnh không xem lịch sử là chuyện đã đóng lại. Làng Vây tiếp tục sống trong ký ức của người thắng, người thua, người chứng kiến, người viết và các thế hệ sau. Có kẻ không thoát khỏi thù hận, có người tìm đến sự thật, có người giải mã quá khứ bằng tinh thần nhân văn. Vì vậy, tác phẩm không chỉ viết về sự kiện Làng Vây, mà còn viết về đời sống sau sự kiện, về số phận tinh thần của lịch sử.
Cảnh cuối thả chim là một hình ảnh rất đẹp, giàu tính biểu tượng. Sau chiến tranh, sau bom đạn, sau những xe tăng, hố bom, máu, mồ hôi, vu cáo, mất mát và hồi ức, những con người từng sống trong lửa đạn cùng nhau mở lồng cho đàn chim bay lên. Hình ảnh ấy có thể xem như một kết tinh tư tưởng của tác phẩm. Người lính không sinh ra để yêu chiến tranh. Họ đi qua chiến tranh để bảo vệ sự sống, để hướng tới tự do, hòa bình và lòng nhân hậu. Đàn chim bay cao mãi vào vô tận là biểu tượng của giải phóng, của thanh thản, của sự vượt thoát khỏi bạo lực. Nó làm mềm lại toàn bộ chất thép của cuốn sách, cho thấy dưới thép vẫn là cỏ, dưới chiến trận vẫn là khát vọng sống hiền lành.
Về phong cách nghệ thuật, Thép dưới cỏ trước hết là sự kết hợp giữa chất tư liệu lịch sử và hư cấu văn học. Hữu Thỉnh tự ý thức rất rõ rằng tác phẩm viết về Làng Vây nhưng không phải bản sao của lịch sử. Điều này giúp tiểu thuyết có được một vị trí linh hoạt: vừa dựa trên sự kiện, vừa có quyền sáng tạo nhân vật, tình huống, đối thoại, tâm lý, cấu trúc. Chất tư liệu làm cho tác phẩm vững, có độ tin cậy, có khí quyển lịch sử. Chất hư cấu làm cho tác phẩm sống, có số phận, có cảm xúc, có chiều sâu nhân vật. Đây là hướng đi phù hợp với tiểu thuyết lịch sử – chiến tranh: lịch sử là cái khung, nhưng văn học phải tạo ra linh hồn.
Một nét phong cách nổi bật là nghệ thuật tổ chức nhiều giọng nói. Tác phẩm có rất nhiều đối thoại: giữa các tướng lĩnh, giữa chỉ huy và chiến sĩ, giữa đồng đội với nhau, giữa người kể chuyện và nhân vật, giữa người hôm nay và ký ức, giữa ta và phía bên kia. Các cuộc họp quân sự được viết khá dài, nhưng không đơn điệu, bởi mỗi giọng nói đại diện cho một góc nhìn; tham mưu, công binh, pháo binh, xe tăng, hậu cần, địa phương, chính trị. Nhờ đó, chiến dịch hiện lên như một cơ thể nhiều bộ phận, nhiều trí tuệ, nhiều lo lắng và quyết tâm. Cách viết đa thanh này giúp tác phẩm tránh được sự độc thoại tuyên truyền.
Hữu Thỉnh cũng rất chú ý đến chi tiết. Những chi tiết như mắt xích hỏng, bánh chịu nặng, bao cát phủ đuôi xe, nước gạo rang, rau giá trong ống bương, cặp pin Văn Điển, chiếc bật lửa Zippo, bát cơm, chiếc võng, mùi hương bồ kết, bữa sắn đầu mùa, hai thanh dầm cầu dùng làm cầu vệt… đều làm cho tác phẩm có độ thật. Đó không phải những chi tiết trang trí. Chúng vừa phản ánh đời sống người lính, vừa góp phần xây dựng tính cách. Một người chỉ huy biết nghĩ đến rau ăn cho bộ đội là một người chỉ huy có lòng. Một người không nhận chiếc bật lửa chiến lợi phẩm là một người giữ được sự trong sạch. Một người đứng che mưa cho chiến sĩ ghi thơ là người hiểu giá trị tinh thần giữa chiến tranh. Chính những chi tiết nhỏ ấy làm nên vẻ đẹp lớn.
Dù viết tiểu thuyết, Hữu Thỉnh vẫn giữ được chất thơ trong văn xuôi. Chất thơ không nằm ở việc làm mềm chiến tranh, mà nằm ở cách ông nhìn sự vật. Một hang đá sở chỉ huy có thể gợi ý nghĩ “lịch sử bắt đầu với sự hoang dã”. Một đội hình xe tăng lao qua khói lửa có thể được cảm như “con rồng đất”. Một cảnh hành quân mưa rừng, một bữa chia tay, một tiếng gọi mẹ giữa trận địa tan hoang, một đàn chim bay lên cuối sách đều mang âm hưởng trữ tình. Văn xuôi của Hữu Thỉnh vì thế vừa có tính kể, vừa có tính gợi. Ông không đánh mất con mắt nhà thơ khi bước sang tiểu thuyết. Trái lại, chất thơ giúp ông làm cho chất thép không trở nên khô lạnh.
Ngôn ngữ tác phẩm có sự đan xen giữa ngôn ngữ quân sự và ngôn ngữ đời thường. Khi viết về hội nghị tác chiến, ngôn ngữ rành mạch, nhiều thuật ngữ, nhiều phương án, nhiều mệnh lệnh. Khi viết về đời sống đồng đội, ngôn ngữ trở nên tự nhiên, hóm hỉnh, thô ráp mà thân mật. Những câu đùa của lính, cách gọi “tàu bờ”, cách nói về xích “hai bà một ông”, những lời đối thoại giữa bạn bè làm cho không khí tiểu thuyết bớt trang nghiêm đơn điệu. Hữu Thỉnh hiểu rằng người lính không chỉ sống bằng khẩu hiệu. Họ sống bằng tiếng cười, bằng tình bạn, bằng sự bông đùa, bằng khả năng làm nhẹ cái khốc liệt. Tiếng cười trong tác phẩm là một dạng sức mạnh tinh thần.
Kết cấu tiểu thuyết cũng đáng chú ý. Tác phẩm không đi theo một đường thẳng đơn giản từ chuẩn bị đến chiến đấu rồi kết thúc. Nó đan xen nhiều lớp: lời thưa của tác giả, không gian sở chỉ huy, hành quân, hồi ức cá nhân, nhật ký, thư từ, chuyện tình yêu, chuyện gia đình, trận đánh, tổng kết, hậu chiến, cuộc gặp sau nhiều năm. Cách kết cấu này làm cho Làng Vây không chỉ là một trận đánh mà là một trường ký ức. Mỗi nhân vật mang theo một đường đời riêng, một quá khứ riêng, một vết thương riêng. Nhờ đó, lịch sử được nhìn như tổng hòa của nhiều phận người.
Phong cách xây dựng nhân vật của Hữu Thỉnh thiên về hành động và tình huống hơn là phân tích tâm lý dài dòng. Nhân vật bộc lộ qua cách họ xử lý công việc, đối diện nguy hiểm, chăm sóc đồng đội, nhớ gia đình, chịu đựng nỗi đau, giữ gìn phẩm giá. Điều này phù hợp với không khí quân đội và chiến tranh. Trong môi trường trận mạc, nhân cách không được đo bằng lời tự bạch, mà bằng hành vi. Tuy vậy, tác giả vẫn dành những khoảng trữ tình cho thế giới nội tâm: nỗi nhớ mẹ, nhớ người yêu, nỗi đau trước đồng đội hy sinh, sự xấu hổ khi bị nhắc nhở ở thư viện, niềm xúc động khi nghe thơ mình qua sóng phát thanh. Những đoạn ấy giúp nhân vật không bị cứng như tượng đài.
Một thành công khác của tác phẩm là giọng điệu. Thép dưới cỏ có giọng sử thi nhưng không lên gân. Nó ca ngợi chiến thắng nhưng không che giấu mất mát. Nó tôn vinh người lính nhưng không làm người lính mất đi vẻ bình thường. Nó viết về anh hùng nhưng vẫn giữ được tiếng thở dài trước giá đắt của chiến tranh. Những đoạn viết về khẩu đội hy sinh, về trận địa Bầu Sao, về tiếng gọi “Mẹ ơi”, về thương binh, về mùi tử khí sau trận đánh đều cho thấy tác giả không tô hồng chiến tranh. Chính vì không tô hồng, lời ngợi ca trong tác phẩm trở nên đáng tin hơn.
Nhìn tổng thể, Thép dưới cỏ là một tiểu thuyết chiến tranh giàu ý nghĩa của Hữu Thỉnh. Chủ đề tư tưởng của cuốn sách tập trung vào việc khẳng định sức mạnh của con người Việt Nam trong chiến tranh hiện đại: sức mạnh của lòng yêu nước, trí tuệ tập thể, tình đồng đội, đạo đức quân nhân, bản lĩnh kỹ thuật, quan hệ quân dân và niềm tin vào chính nghĩa. Nhưng sâu hơn, tác phẩm còn nói về chất thép nhân cách ẩn dưới vẻ bình dị của đời sống; về ký ức chiến tranh không bao giờ khép lại; về khát vọng hòa bình nằm phía sau mọi chiến công.
Về nghệ thuật, cuốn sách là sự hòa quyện giữa tư liệu và hư cấu, giữa chất sử thi và chất đời thường, giữa văn xuôi quân sự và cảm quan thơ, giữa đối thoại chiến dịch và độc thoại nội tâm, giữa các chi tiết kỹ thuật chính xác và những hình ảnh trữ tình giàu biểu tượng. Hữu Thỉnh đã đem vào tiểu thuyết kinh nghiệm của một người lính, sự từng trải của một người viết, sự tinh tế của một nhà thơ và tình nghĩa của một người mang nợ với binh chủng đã nuôi dưỡng mình.
Có thể nói, Thép dưới cỏ không chỉ kể lại một chiến thắng. Nó làm sống lại một thế hệ. Một thế hệ “thép” mà không mất đi phần “cỏ”: cứng cỏi mà nhân hậu, gan góc mà giàu yêu thương, biết đánh thắng kẻ thù nhưng cũng biết thả chim lên trời xanh sau chiến tranh. Chính ở đó, tác phẩm đạt tới chiều sâu đáng quý: lịch sử không chỉ được ghi bằng chiến công, mà còn được giữ lại bằng nhân cách con người”.